Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Mot_Long_Yeu_Em_live__Ngay_Do_Xa_Roi__Album_Tinh_Nhu_May_Khoi_Live_Show_Dan_Nguyen_Nghe_album_tai_bai_hat_MP3.mp3 Hai_Lua_Chung_Tinh__Duong_Ngoc_Thai.mp3 Thuo_Ay_Co_Em___Dan_Nguyen.mp3 141.gif 54.gif 22.gif 441.jpg 73.gif 67.gif 231.gif 361.gif 45.gif 771.gif 431.jpg 71.gif 331.gif 66.gif 311.gif 33.gif 77.gif

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Bắc Bình.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    IRREGUALAR VERBS BOARD

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
    Ngày gửi: 09h:21' 02-01-2013
    Dung lượng: 157.0 KB
    Số lượt tải: 693
    Số lượt thích: 0 người
    IRREGULAR VERBS
     
    awake
    awoke
    awoken
    đánh thức, thức
    
    be
    was/were
    been
    thì, là, bị. ở
    
    bear
    bore
    borne
    mang, chịu dựng
    
    become
    became
    become
    trở nên
    
    begin
    began
    begun
    bắt đầu
    
    bend
    bent
    bent
    bẻ cong
    
    bind
    bound
    bound
    buộc, trói
    
    bleed
    bled
    bled
    chảy máu
    
    blow
    blew
    blown
    thổi
    
    break
    broke
    broken
    đập vỡ
    
    bring
    brought
    brought
    mang đến
    
    build
    built
    built
    xây dựng
    
    burn
    burnt/burned
    burnt/burned
    đốt, cháy
    
    buy
    bought
    bought
    mua
    
    catch
    caught
    caught
    bắt, chụp
    
    choose
    chose
    chosen
    chọn, lựa
    
    come
    came
    come
    đến, đi đến
    
    cost
    cost
    cost
    có giá là
    
    cut
    cut
    cut
    cắt, chặt
    
    deal
    dealt
    dealt
    giao thiệp
    
    dig
    dug
    dug
    dào
    
    dive
    dove/ dived
    dived
    lặn; lao xuống
    
    draw
    drew
    drawn
    vẽ; kéo
    
    dream
    dreamt/ dreamed
    dreamt/ dreamed
    mơ thấy
    
    drink
    drank
    drunk
    uống
    
    drive
    drove
    driven
    lái xe
    
    eat
    ate
    eaten
    ăn
    
    fall
    fell
    fallen
    ngã; rơi
    
    feed
    fed
    fed
    cho ăn; ăn; nuôi;
    
    feel
    felt
    felt
    cảm thấy
    
    fight
    fought
    fought
    chiến đấu
    
    find
    found
    found
    tìm thấy; thấy
    
    flee
    fled
    fled
    chạy trốn
    
    fly
    flew
    flown
    bay
    
    forbid
    forbade/ forbad
    forbidden
    cấm đoán; cấm
    
    foresee
    foresaw
    forseen
    thấy trước
    
    foretell
    foretold
    foretold
    đoán trước
    
    forget
    forgot
    forgotten
    quên
    
    forgive
    forgave
    forgiven
    tha thứ
    
    freeze
    froze
    frozen
    (làm) đông lại
    
    get
    got
    got/ gotten
    có được
    
    give
    gave
    given
    cho
    
    go
    went
    gone
    đi
    
    grind
    ground
    ground
    nghiền; xay
    
    grow
    grew
    grown
    mọc; trồng
    
    hang
    hung
    hung
    móc lên; treo lên
    
    hear
    heard
    heard
    nghe
    
    hide
    hid
    hidden
    giấu; trốn; nấp
    
    hit
    hit
    hit
    đụng
    
    hurt
    hurt
    hurt
    làm đau
    
    keep
    kept
    kept
    giữ
    
    kneel
    knelt/ kneeled
    knelt/ kneeled
    quỳ
    
    knit
    knit/ knitted
    knit/ knitted
    đan
    
    know
    knew
    known
    biết; quen biết
    
    lay
    laid
    laid
    đặt; để
    
    lead
    led
    led
    dẫn dắt; lãnh đạo
    
    leap
    leapt
    leapt
    nhảy; nhảy qua
    
    learn
    learnt/ learned
    learnt/ learned
    học; được biết
    
    leave
    left
    left
    ra đi; để lại
    
    lend
    lent
    lent
    cho mượn (vay)
    
    let
    let
    let
    cho phép; để cho
    
    lie
    lay
    lain
    nằm
    
    light
    lit/ lighted
    lit/ lighted
    thắp sáng
    
    lose
    lost
    lost
    làm mất; mất
    
    make
    made
    made
    chế tạo; sản xuất
    
    mean
    meant
    meant
    có nghĩa là
    
    meet
    met
    met
    gặp mặt
    
    mislay
    mislaid
    mislaid
    để lạc mất
    
    misread
    misread
    misread
    đọc sai
    
    misspell
    misspelt
    misspelt
    viết sai chính tả
    
    mistake
    mistook
    mistaken
    phạm lỗi, lầm lẫn
    
    misunderstand
    misunderstood
    misunderstood
    hiểu lầm
    
    mow
    mowed
    mown/ mowed
    cắt cỏ
    
    overcome
    overcame
    overcome
    khắc phục
    
    pay
    paid
    paid
    trả (tiền)
    
    prove
    proved
    proven/proved
    chứng minh(tỏ)
    
    put
    put
    put
    đặt; để
    
    read
    read
    read
    đọc
    
    rid
    rid
    rid
    giải thoát
    
    ride
    rode
    ridden
    cưỡi
    
    ring
    rang
    rung
    rung chuông
    
    rise
    rose
    risen
    đứng dậy; mọc
    
    run
    ran
    run
    chạy
    
    saw
    sawed
    sawn
    cưa
    
    say
    said
    said
    nói
    
    see
    saw
    seen
    nhìn thấy
    
    seek
    sought
    sought
    tìm kiếm
    
    sell
    sold
    sold
    bán
    
    send
    sent
    sent
    gửi
    
    sew
    sewed
    sewn/sewed
    may
    
    
     
    Gửi ý kiến